Thứ Tư, 22 tháng 10, 2025

 LUẬN ĐIỆU PHI LÝ VỀ NHÂN QUYỀN” - CHIÊU TRÒ CŨ TRONG VỎ BỌC MỚI

Hoa Súng

Thật khó tin nhưng vẫn có những kẻ tự cho mình quyền “phán xét” nhân quyền ở Việt Nam. Họ gán ghép, bóp méo, dựng chuyện và đưa ra những kết luận phi lý đến mức nực cười như “Việt Nam là quốc gia hai mặt”, “tồi tệ nhất khu vực về nhân quyền” hay “không đủ tư cách ứng cử Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc”. Đằng sau những lời lẽ tưởng chừng “vì nhân quyền” ấy là âm mưu chính trị hóa vấn đề nhân quyền, nhằm gây hoài nghi, chia rẽ nội bộ và cản trở nỗ lực hội nhập quốc tế của Việt Nam.

Điều đáng nói là những kẻ lớn tiếng chỉ trích Việt Nam lại thường là những người phớt lờ thực tế, cố tình bỏ qua những thành tựu nhân quyền được cộng đồng quốc tế ghi nhận, và thậm chí sử dụng “nhân quyền” như một công cụ can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác. Chính sự mâu thuẫn này đã vạch trần bản chất thật sự trong luận điệu của họ: phi lý, thiếu thiện chí và đầy toan tính chính trị.

Về lý luận, nhân quyền là một giá trị phổ quát của nhân loại, nhưng không thể tách rời khỏi đặc điểm lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển của từng quốc gia. Tư tưởng Hồ Chí Minh đã chỉ rõ rằng quyền con người trước hết phải gắn liền với quyền dân tộc, quyền được sống trong hòa bình, độc lập và tự do. Người từng nói: “Nếu nước độc lập mà dân không hưởng hạnh phúc, tự do thì độc lập cũng chẳng có nghĩa lý gì.” Tư tưởng đó trở thành kim chỉ nam cho Đảng và Nhà nước ta trong mọi chính sách, biến nhân quyền ở Việt Nam thành giá trị thực chất, không phải khẩu hiệu.

Thực tiễn hơn bốn thập kỷ qua cho thấy Việt Nam luôn đặt con người ở vị trí trung tâm của phát triển. Những kết quả nổi bật trong giảm nghèo, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, bình đẳng giới, bảo vệ người yếu thế, tự do tín ngưỡng và tự do báo chí là minh chứng hùng hồn cho chính sách nhất quán đó. Việt Nam đã đưa hàng chục triệu người thoát nghèo, được Liên hợp quốc đánh giá là một trong những quốc gia có bước tiến nhanh nhất về chỉ số phát triển con người (HDI). Đặc biệt, việc Việt Nam trúng cử Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2023 – 2025 là bằng chứng thuyết phục, phản bác trực diện những luận điệu sai trái, cho thấy cộng đồng quốc tế công nhận và đánh giá cao nỗ lực của Việt Nam.

Trái ngược với những kết quả rõ ràng ấy, các thế lực thù địch lại cố tình chọn lọc, bóp méo, biến một vài vụ việc cá biệt thành “bằng chứng vi phạm nhân quyền”, rồi thổi phồng, quy chụp một cách tùy tiện. Họ lập luận kiểu “chọn số liệu theo ý mình”, chỉ thấy “hạt sạn” mà cố tình bỏ qua “cả tấm gương trong sáng” – một cách tiếp cận phi logic, phản khoa học và hoàn toàn thiếu khách quan. Thực chất, đó chỉ là công cụ tuyên truyền chống phá dưới danh nghĩa “vì nhân quyền”.

Nhân quyền ở Việt Nam không nằm trên những lời nói hay bản báo cáo xa rời thực tế mà hiện hữu trong từng chính sách cụ thể, từng cuộc đời được đổi thay, từng nụ cười của người dân trên mảnh đất này. Ở Việt Nam, người dân được quyền bầu cử, ứng cử, được tự do hành nghề, tự do tín ngưỡng, được học tập, chăm sóc sức khỏe, được bảo vệ danh dự, nhân phẩm và tài sản. Quyền con người ở Việt Nam gắn liền với quyền được sống trong hòa bình, ổn định và phát triển – điều mà không phải quốc gia nào cũng có được.

Những luận điệu phi lý về nhân quyền không thể che mờ sự thật. Mỗi người dân Việt Nam là minh chứng sống động cho một đất nước đang phát triển năng động, nhân văn và luôn đặt con người ở vị trí trung tâm. Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, xuyên tạc về nhân quyền không chỉ là trách nhiệm của cơ quan chức năng mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân yêu nước nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng, bảo vệ hình ảnh và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.

Thực tế đã và đang khẳng định Việt Nam không chỉ tôn trọng nhân quyền mà còn là minh chứng cho giá trị nhân quyền gắn liền với hòa bình, công bằng và đạo lý nhân văn. Mọi luận điệu xuyên tạc, bóp méo đều trở nên vô nghĩa trước một Việt Nam độc lập, tự chủ, nhân ái và ngày càng vươn lên mạnh mẽ trên con đường phát triển bền vững./.

 

 

KHÔNG THỂ ĐÁNH TRÁO GIỮA “QUYỀN LỰC” VÀ “ĐẠO LÝ” TRONG CON ĐƯỜNG PHÁT TRIỂN CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY

Hoa Súng

Trong thời đại bùng nổ thông tin, những luận điệu sai trái, xuyên tạc về đường lối, quan điểm của Đảng và Nhà nước ta ngày càng tinh vi, khó nhận diện hơn. Một trong số đó là việc cố tình đánh tráo khái niệm “quyền lực” và “đạo lý”, nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân, phủ nhận con đường phát triển xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam đang kiên định theo đuổi. Đấu tranh, phản bác và làm sáng tỏ vấn đề này là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ nền tảng tư tưởng, giữ vững bản lĩnh chính trị của dân tộc.

Thời gian qua, trên không gian mạng và một số diễn đàn, các thế lực thù địch đã tung ra nhiều luận điệu cho rằng Việt Nam là “nước nhỏ”, “phụ thuộc”, chỉ là “quân cờ” trong bàn cờ quốc tế. Chúng lợi dụng các giá trị như “tự do”, “nhân quyền”, “dân chủ” để xuyên tạc bản chất quyền lực của Nhà nước ta, hòng phủ nhận tính chính danh của chế độ. Mục tiêu sâu xa của chúng là làm lung lay niềm tin của nhân dân, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân và từng bước “diễn biến hòa bình” từ bên trong.

Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, “quyền lực” luôn gắn liền với “đạo lý”. Người khẳng định, quyền lực Nhà nước không thể tách rời nhân dân; mọi quyền lực đều bắt nguồn từ nhân dân và vì nhân dân mà phục vụ. “Dễ trăm lần không dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu cũng xong” – đó là triết lý quyền lực thấm đẫm đạo lý nhân nghĩa, thể hiện bản chất nhân dân của Nhà nước ta. Chính sự thống nhất giữa quyền lực và đạo lý đã tạo nên sức mạnh của cách mạng Việt Nam, đưa dân tộc ta từ nô lệ đến độc lập, từ chiến tranh đến hòa bình, từ nghèo nàn đến phát triển.

Ngược lại, các luận điệu phản động lại cố tình tách rời quyền lực khỏi đạo lý, tô vẽ mô hình “dân chủ cực đoan”, lấy tự do cá nhân làm thước đo tuyệt đối để phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Họ dùng những mỹ từ về “quyền lực nhân dân” để che giấu âm mưu cổ vũ chủ nghĩa cá nhân, kích động chống đối và phủ nhận nền dân chủ xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam đang xây dựng. Đây là sự đánh tráo khái niệm nguy hiểm, đi ngược lại tinh thần nhân văn, đoàn kết và định hướng phát triển của dân tộc ta.

Thực tiễn công cuộc đổi mới hơn 35 năm qua là minh chứng rõ ràng rằng Việt Nam không hề “nhỏ bé” hay “phụ thuộc”, mà là một quốc gia có bản lĩnh, có tiếng nói độc lập, tự chủ và ngày càng khẳng định vị thế trong khu vực và thế giới. Việt Nam thực hiện nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Uy tín quốc gia, vị thế chính trị và sức mạnh mềm của Việt Nam ngày càng được củng cố chính là nhờ nền tảng đạo lý nhân nghĩa và quyền lực vì nhân dân, của nhân dân.

Những ai cố tình phủ nhận điều đó đều đang nhắm vào nền tảng tư tưởng, vào niềm tin chính trị của nhân dân. Nhưng lịch sử đã chứng minh: chỉ có con đường xã hội chủ nghĩa, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, mới đem lại độc lập, tự do và hạnh phúc thật sự cho nhân dân. Đây không chỉ là lựa chọn chính trị mà còn là lựa chọn mang tính đạo lý, phản ánh khát vọng hòa bình, nhân ái và công bằng – những giá trị đã làm nên hồn cốt của dân tộc Việt Nam qua hàng nghìn năm lịch sử.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa đầy biến động, việc giữ vững mối quan hệ giữa quyền lực và đạo lý chính là giữ vững nền tảng chính trị – tinh thần của quốc gia. Quyền lực chân chính của Việt Nam không nằm ở sự áp đặt hay phụ thuộc vào bất cứ thế lực nào, mà nằm trong sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc, trong tinh thần nhân nghĩa, trong niềm tin vững chắc vào Đảng và con đường mà Bác Hồ, nhân dân ta đã lựa chọn. Đó chính là đạo lý làm nên quyền lực, và là quyền lực được củng cố bằng đạo lý – sức mạnh vô hình nhưng bền bỉ giúp Việt Nam vững bước tiến lên con đường phát triển phồn vinh, hạnh phúc./.

 

 “CON ĐƯỜNG PHÁT TRIỂN CỦA VIỆT NAM” LÀ KHÔNG THỂ PHỦ NHẬN

Hoằng Tháo

Gần đây, trên trang blog “Chân Trời Mới Media”, bài viết “Con đường phát triển của Việt Nam” đã xuyên tạc, bóp méo thành tựu phát triển kinh tế - xã hội của nước ta. Với luận điệu sai trái, bài viết vu khống rằng thị trường chứng khoán, tài chính Việt Nam còn “non trẻ, yếu kém”; doanh nghiệp Nhà nước “cản trở đầu tư tư nhân”, “trì trệ”, “thiếu hiệu quả”; và cho rằng “đạt được mức thu nhập cao sẽ không còn ý nghĩa nếu Việt Nam vẫn phụ thuộc vào doanh nghiệp nước ngoài”. Đây là những luận điệu xuyên tạc nguy hiểm, nhằm phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào con đường phát triển mà Đảng và Nhà nước ta đã lựa chọn.

Thứ nhất, cần khẳng định rằng, trong suốt gần bốn thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Nền kinh tế tăng trưởng ổn định, thuộc nhóm cao của khu vực; quy mô GDP đạt trên 430 tỷ USD, thuộc nhóm 40 nền kinh tế lớn nhất thế giới; độ mở thương mại gấp hơn 1,8 lần GDP; thị trường chứng khoán phát triển năng động, trở thành kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế. Doanh nghiệp Nhà nước tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong những lĩnh vực then chốt, bảo đảm an ninh, năng lượng, quốc phòng; trong khi khu vực tư nhân ngày càng khẳng định vị thế, trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng.

Thứ hai, luận điệu cho rằng Việt Nam “phụ thuộc” vào doanh nghiệp nước ngoài là sự bóp méo thô thiển. Thực tế, chính sách thu hút đầu tư nước ngoài được Đảng và Nhà nước định hướng theo nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi, lấy nội lực làm nền tảng, ngoại lực làm động lực thúc đẩy. Nhiều tập đoàn trong nước như Viettel, Vingroup, FPT, Hòa Phát… đã vươn tầm quốc tế, chứng minh sức sống mạnh mẽ của kinh tế tư nhân Việt Nam trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Thứ ba, việc xuyên tạc rằng “kinh tế Việt Nam ô nhiễm, năng suất thấp” là sự quy kết phiến diện, cố tình phủ nhận nỗ lực đổi mới mô hình tăng trưởng gắn với phát triển bền vững. Việt Nam đang chủ động chuyển đổi sang kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế tuần hoàn; thực hiện Chiến lược tăng trưởng xanh và cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 — điều mà không phải quốc gia đang phát triển nào cũng làm được.

Bản chất của những luận điệu này là phủ nhận vai trò quản lý của Nhà nước, đòi “trao quyền” toàn bộ cho doanh nghiệp tư nhân, phủ định kinh tế Nhà nước – thành phần giữ vai trò chủ đạo trong định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là âm mưu nhằm thúc đẩy “tư nhân hoá” vô nguyên tắc, phá vỡ cân đối chiến lược, làm suy yếu nền tảng kinh tế độc lập, tự chủ của đất nước.

Chúng ta cần nhận rõ bản chất phản động của những luận điệu đó, kiên quyết bác bỏ mọi hành vi xuyên tạc, vu cáo, lợi dụng vấn đề kinh tế để chống phá Đảng, Nhà nước. Đồng thời, tiếp tục củng cố niềm tin vào đường lối phát triển độc lập, tự chủ, sáng tạo, vì mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh” dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam./.

 CẢNH GIÁC VỚI LUẬN ĐIỆU “DÂN CHỦ” GIẢ HIỆU, XUYÊN TẠC QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

Hoằng Tháo

Gần đây, các thế lực thù địch, phản động và phần tử cơ hội chính trị gia tăng hoạt động tuyên truyền, xuyên tạc về “quyền lực” và “dân chủ” ở Việt Nam. Chúng đánh tráo khái niệm, cố tình đối lập “quyền lực” với “đạo lý”, rêu rao luận điệu Việt Nam là “nước nhỏ”, “quân cờ” trong bàn cờ quốc tế, phủ nhận con đường phát triển xã hội chủ nghĩa mà Đảng, Bác Hồ và nhân dân ta đã lựa chọn. Dưới vỏ bọc “dân chủ phương Tây”, chúng kích động đòi thay đổi thể chế, “đa nguyên, đa đảng”, đòi “mở cửa dân chủ kiểu phương Tây mới chính danh”, gieo rắc hoài nghi, làm suy giảm niềm tin của nhân dân, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Thực chất, đó là chiêu bài cổ điển nhưng tinh vi trong chiến lược “diễn biến hoà bình” trên lĩnh vực tư tưởng, chính trị. Mục tiêu của chúng là từng bước phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, xoá bỏ nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, du nhập mô hình chính trị xa lạ, phục vụ lợi ích của các thế lực bên ngoài. Chúng triệt để lợi dụng không gian mạng để “bình thường hoá” những quan điểm sai trái, khoác áo “phản biện xã hội”, “tự do học thuật” nhằm hợp thức hoá sự chống đối.

Nhưng sự thật không thể bị che giấu. Việt Nam là quốc gia độc lập, có chủ quyền, đang phát triển mạnh mẽ và bền vững. Quyền lực Nhà nước ta là quyền lực của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; được thực thi thông qua vai trò lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước và quyền làm chủ của nhân dân. Dân chủ ở Việt Nam không phải là khẩu hiệu trống rỗng mà được thể hiện sinh động trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội: từ xây dựng pháp luật, phát triển kinh tế – xã hội đến bảo đảm an sinh, quyền con người và quyền công dân.

Thực tiễn gần bốn mươi năm đổi mới đã chứng minh: Việt Nam không “chạy theo sức mạnh”, không “phụ thuộc cường quốc”, mà phát triển trên nền tảng tự lực, tự cường, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp nội lực với ngoại lực, giữ vững độc lập, tự chủ trong hội nhập quốc tế. Uy tín, vị thế Việt Nam trên trường quốc tế ngày càng được khẳng định; lòng tin của nhân dân đối với Đảng và chế độ ngày càng vững chắc.

Đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái, thù địch về “dân chủ” và “quyền lực” là trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị, của mỗi cán bộ, đảng viên và công dân yêu nước. Mỗi người cần tỉnh táo nhận diện, chủ động lan toả thông tin tích cực, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin của nhân dân vào con đường xã hội chủ nghĩa. Bởi lẽ, không có “dân chủ” nào cao hơn quyền làm chủ của nhân dân Việt Nam, và không có “quyền lực” nào lớn hơn sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam./.

 MỘT SỐ BIỆN PHÁP ĐẤU TRANH PHẢN BÁC CÁC QUAN ĐIỂM

SAI TRÁI, THÙ ĐỊCH HIỆN NAY

Trung Lập

Bảo vệ nền tảng tư tưởng hiện nay xuất phát từ yêu cầu nhiệm vụ cách mạng trong thời kỳ mới và nhất là từ sự điên cuồng chống phá của các thế lực thù địch, phản động. Bước vào thời kỳ cách mạng mới hiện nay, để công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch ngày càng nâng cao chất lượng và hiệu quả, cần phải tập trung thực hiện tốt nhiều nội dung.

Một là, tập trung nghiên cứu làm sâu sắc hơn bản chất cách mạng và khoa học của chủ nghĩa Marx-Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh, lý luận về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của nước ta. Cần chú ý tới những vấn đề vận dụng chủ nghĩa Marx-Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong quá trình xây dựng xã hội mới. Tiếp tục khẳng định và cụ thể hóa những nguyên lý cơ bản, những giá trị bền vững, phù hợp với thực tiễn Việt Nam; chỉ rõ những vấn đề cần phải nhận thức lại, phải bổ sung, phát triển cho phù hợp với bối cảnh và điều kiện mới. Đây là nhiệm vụ quan trọng, bảo đảm sức sống mới cho nền tảng tư tưởng.

Hai là, nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác tuyên truyền giáo dục, làm cho mọi cán bộ, đảng viên và nhân dân nhận rõ vai trò, vị trí, những nội dung cơ bản, giá trị to lớn của chủ nghĩa Marx-Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh, làm cho hệ tư tưởng của Đảng thấm sâu vào đời sống chính trị, tinh thần của xã hội; tuyên truyền rộng rãi, có chiều sâu trong nhân dân, nhất là giới trẻ về lịch sử dân tộc, lịch sử cách mạng và lịch sử Đảng. Khẳng định vững chắc các quan điểm có tính nguyên tắc, mang ý nghĩa sống còn của Đảng ta, đó là: Kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Marx-Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối đổi mới của Đảng; kiên định các nguyên tắc xây dựng Đảng để xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.

Ba là, làm tốt công tác bảo vệ chính trị nội bộ; xây dựng và hoàn thiện các quy chế, quy định. Quản lý chặt chẽ đội ngũ cán bộ, đảng viên, nhất là về tư tưởng, đạo đức, lối sống; chú trọng quản lý về danh tiếng, hình ảnh và quản lý phát ngôn.

Bốn là, đẩy mạnh quản lý nhà nước về truyền thông, báo chí, nhất là trên không gian mạng. Tổ chức các trang mạng, các kênh truyền thông lan tỏa những tấm gương người tốt việc tốt, những cách làm hay, điển hình tiên tiến để "lấy cái đẹp dẹp cái xấu"; mở rộng thêm những trang, nhóm trực diện đấu tranh phản bác có lập luận sắc bén, "chắc tay", nhân văn; từng bước giành thế chủ động, làm chủ thế trận tiến công trong đấu tranh phản bác. Khẩn trương hoàn thiện các quy định pháp lý về quản lý các hoạt động trên không gian mạng, tạo sự cảnh báo, răn đe và xử lý nghiêm các vi phạm.

Năm là, đa dạng hóa nội dung, phương thức, hình thức đấu tranh với nhiều cấp độ, phù hợp với từng đối tượng, từng lĩnh vực. Đẩy mạnh công tác nghiên cứu để định hình, thiết lập hệ thống luận cứ, luận điểm đấu tranh phản bác; chú ý nhận diện những vấn đề mới, những âm mưu thủ đoạn các thế lực thù địch thường tập trung chống phá để xây dựng luận cứ khoa học thuyết phục.

Sáu là, tăng cường các giải pháp công nghệ, kỹ thuật để phát hiện sớm, ngăn chặn tận "gốc" nguồn phát tán những tư tưởng, quan điểm sai trái, thù địch; ngăn chặn các trang mạng độc hại.

Bảy là, làm tốt công tác sơ, tổng kết, rút kinh nghiệm, bồi dưỡng, nhân rộng những mô hình hay, những cách làm sáng tạo, những điển hình tiên tiến trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; chia sẻ kinh nghiệm, khen thưởng những cá nhân có thành tích xuất sắc trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái./.

NGUYÊN TẮC ĐẢNG LÃNH ĐẠO TUYỆT ĐỐI, TRỰC TIẾP VỀ MỌI ĐỐI VỚI QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM KHÔNG BAO GIỜ THAY ĐỔI

Trung Lập

Trong những thập niên cuối của thế kỷ XX, khi thấy rằng, phương thức chống phá chủ nghĩa xã hội bằng biện pháp gây chiến tranh xâm lược không hiệu quả, chủ nghĩa đế quốc đã đẩy mạnh chống phá bằng chiến lược "Diễn biến hòa bình". Một trong các thủ đoạn mà họ sử dụng là hô hào "phi chính trị hóa" quân đội, với mục đích tách quân đội khỏi sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, vô hiệu hóa vai trò của quân đội là công cụ bạo lực của Đảng, của Nhà nước trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. Thủ đoạn này được họ áp dụng thành công ở Liên Xô, Đông Âu trước đây và hy vọng sẽ thành công ở các nước xã hội chủ nghĩa còn lại.

Để thực hiện mưu đồ "phi chính trị hóa" quân đội Quân đội ta, các thế lực thù địch sử dụng mọi biện pháp, cả về lý luận, tư tưởng lẫn hành động thực tiễn. Trên lĩnh vực lý luận, tư tưởng, họ thường lập luận rằng: quân đội là của nhà nước, nên chỉ phục tùng nhà nước, chứ không phục tùng và chịu sự lãnh đạo của bất cứ chính đảng nào; hoặc hoạt động của quân đội chỉ để bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ quốc gia và phục vụ nhân dân, nên chỉ phải trung thành với Tổ quốc và nhân dân chứ không phải trung thành với bất kỳ tổ chức nào.

Những lập luận của các thế lực thù địch hoàn toàn đi trái với bản chất của quân đội ta. Điều này được khẳng định trên một số nội dung sau:

Trước hết, xuất phát từ nguồn gốc hình thành của Quân đội nhân dân Việt Nam từ yêu cầu của cuộc đấu tranh giai cấp, đấu tranh dân tộc, do Đảng Cộng sản Việt Nam tổ chức và lãnh đạo. Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo quân đội nhân  dân Việt Nam là tất yếu khách quan, là thực hiện sứ mệnh của giai cấp công nhân giao cho Đảng. Xuất phát từ chức năng, nhiệm vụ của quân đội, từ yêu cầu của sự nghiệp cách mạng vì mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội mà Đảng thực hiện nguyên tắc lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt đối với quân đội. Thực tiễn hơn 70 năm qua, từ khi Đội Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân ra đời đến nay đã khẳng định sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng đối với quân đội là nhân tố quyết định mọi thắng lợi và sự trưởng thành của quân đội ta.

Thứ hai, nội dung Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt đối với quân đội phản ánh đúng bản chất giai cấp công nhân, vị trí, vai trò, chức năng, của Đảng. Đảng Cộng sản Việt Nam là chủ thể lãnh đạo Quân đội nhân dân Việt Nam. Quyền lãnh đạo quân đội là thuộc về Đảng Cộng sản Việt Nam, Đảng là lực lượng duy nhất lãnh đạo Quân đội nhân dân Việt Nam. Quyền lãnh đạo của Đảng đối với quân đội là tuyệt đối, không chia sẻ quyền lãnh đạo đó cho bất kỳ một tổ chức, một đảng phái hay một cá nhân nào. Sự lãnh đạo của Đảng đối với quân đội là trực tiếp, không thông qua một khâu trung gian nào, một tổ chức trung gian nào. Đồng thời Đảng lãnh đạo về mọi mặt của Quân đội nhân dân Việt Nam; bao gồm, Đảng lãnh đạo trên tất cả các lĩnh vực: chính trị, tư tưởng và tổ chức; trên mọi nhiệm vụ: chiến đấu, huấn luyện sẵn sàng chiến đấu, xây dựng, lao động sản xuất; trên các mặt công tác: quân sự, chính trị, hậu cần, kỹ thuật, chuyên môn, nghiệp vụ. Sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng đối với quân đội không tạo ra “khoảng trống”, những “vùng cấm”, không “bỏ sót” bất cứ lĩnh vực, hoạt động nào của quân đội. Ở đâu có tổ chức và hoạt động của quân đội thì ở đó có sự lãnh đạo của Đảng. Sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng đối với quân đội tập trung vào Ban Chấp hành Trung ương, mà thường xuyên là Bộ Chính trị, Ban Bí thư.

Từ những nội dung trên đây luôn khẳng định: Quân đội ta đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng không chỉ phản ánh đúng bản chất cách mạng mà còn là yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển ngày càng mạnh mẽ đáp ứng với yêu cầu nhiệm vụ mới./.

 

  

Thứ Ba, 21 tháng 10, 2025

 

KHÔNG THỂ CHẤP NHẬN “PHI CHÍNH TRỊ HOÁ QUÂN ĐỘI”

Mặt Trời

Không phải là mới nhưng liên tục có những kẻ công khai đưa ra quan điểm “phi chính trị hóa quân đội”, yêu cầu “quân đội đứng ngoài chính trị”. Họ cho rằng “Quân đội nhân dân Việt Nam từ Nhân dân mà ra, vì Nhân dân mà chiến đấu, cán bộ chiến sĩ quân đội đều là con em của Nhân dân, là để bảo vệ Nhân dân, bảo vệ Tổ quốc. Vì vậy quân đội không phải bảo vệ bất cứ một đảng phái hay một thể chế chính trị nào. Và quân đội ấy phải là của Nhân dân, của toàn dân, không thể do Đảng cộng sản lãnh đạo, phải mang bản chất của toàn dân chứ không phải mang bản chất giai cấp công nhân của Đảng - một kiểu quân đội phúc lợi xã hội chung”. Thực chất của quan điểm đó là gì và vì sao chúng ta không thể chấp nhận quan điểm đó?

Có thể nói, người đưa ra quan điểm trên chưa nghiên cứu kỹ về lý luận cũng như thực tiễn tổ chức và hoạt động của quân đội; chưa am hiểu sâu sắc về bản chất quân đội kiểu mới - Quân đội nhân dân Việt Nam.

Về bản chất nói chung quân đội bao giờ cũng là công cụ bạo lực của một giai cấp, nhà nước, đảng chính trị nhất định để tiến hành đấu tranh vũ trang bảo vệ lợi ích của chính giai cấp, nhà nước, đảng chính trị đó. Về bản chất chính trị xã hội (bản chất giai cấp) của quân đội bao giờ cũng phụ thuộc vào bản chất giai cấp của giai cấp, nhà nước, đảng chính trị đã tổ chức ra, nuôi dưỡng và sử dụng quân đội ấy. Không có quân đội siêu giai cấp (mang nhiều bản chất giai cấp) hay phi giai cấp (không mang bản chất giai cấp). Quân đội có bổn phận bảo vệ lợi ích của giai cấp, nhà nước, đảng và thể chế chính trị đã tổ chức ra, nuôi dưỡng và sử dụng quân đội ấy. Không bao giờ có quân đội của giai cấp này, nhà nước này lại đi bảo vệ lợi ích của giai cấp khác, nhà nước khác. Khi lợi ích của giai cấp, nhà nước, đảng chính trị thống nhất với lợi ích của nhân dân lao động (như ở Việt Nam) thì quân đội đồng thời bảo vệ Tổ quốc, bảo vệ Nhân dân. Khi quan hệ lợi ích đó mâu thuẫn gay gắt và không thể điều hòa, nhà nước của các giai cấp thống trị sử dụng quân đội để trấn áp sự phản kháng của nhân dân, đàn áp phong trào yêu nước.

Quan điểm “phi chính trị hóa quân đội” thường xuất hiện ở những nền chính trị có cấu trúc đa đảng đối lập, nhất là khi sự tranh giành quyền lực giữa các đảng phái chính trị diễn ra gay gắt. Ban đầu những người đưa ra quan điểm trên muốn quân đội đứng ngoài cuộc đấu tranh của các đảng phái chính trị nhằm giành quyền kiểm soát các cơ quan quyền lực nhà nước, nhưng thực tiễn không có quân đội đứng ngoài chính trị. Trong cuốn “Đảng phái và chính trị ở Hoa Kỳ”, nhà nghiên cứu chính trị Mỹ Clinton Rossiter đã phân tích sâu sắc sự chia rẽ, tranh giành quyền lực dẫn đến những xung đột chính trị giữa Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa, coi đó là một đặc trưng của chính trường Mỹ. Dấu ấn trong nhiệm kỳ đầu của Tổng thống B.Ôbama chính là những đối đầu giữa hai đảng ở quốc hội hơn là những đạo luật và quyết sách được thông qua. Có thời điểm chính quyền gần như tê liệt bởi Đảng Cộng hòa nắm đa số ở Hạ viện đã phủ quyết hầu hết các quyết sách của Tổng thống. Trong bối cảnh đó, nhiều tướng lĩnh và chính khách đã kêu gọi “quân đội đứng ngoài chính trị”, nhưng trong thực tế cả hai đảng đều ra sức tranh giành sự ủng hộ về chính trị của quân đội.

Trong chiến lược “diễn biến hòa bình” chống phá các nước xã hội chủ nghĩa, nhiều người ra sức truyền bá quan điểm “phi chính trị hóa quân đội”. Sẽ là sai lầm nghiêm trọng và phải trả giá rất đắt nếu ngộ nhận, mất cảnh giác trước âm mưu, thủ đoạn trên. Lịch sử thế giới đã cho chúng ta bài học xương máu về vấn đề này. Đó là vào những năm thập niên 90 của thế kỷ XX, những người lãnh đạo Đảng, Nhà nước Liên Xô đã rời bỏ nguyên tắc Đảng Cộng sản lãnh đạo Hồng quân trong xây dựng quân đội kiểu mới của chủ nghĩa Mác - Lênin, làm cho Hồng quân bị “phi chính trị hóa”, bị vô hiệu hóa. Đó là nguyên nhân quan trọng dẫn tới sự sụp đổ và tan rã của Liên bang Xô viết. Mặc dù lúc đó Hồng quân còn 3,9 triệu quân thường trực, được trang bị rất hiện đại, vượt xa các nước cả về lực lượng chiến đấu thông thường và lực lượng hạt nhân chiến lược nhưng “đứng ngoài” chính trị nên mất sức chiến đấu, không thể bảo vệ được Nhà nước Xô viết.

Quân đội nhân dân Việt Nam là một quân đội kiểu mới do Đảng Cộng sản Việt Nam tổ chức, lãnh đạo, giáo dục và rèn luyện, mang bản chất cách mạng của giai cấp công nhân Việt Nam đồng thời có tính nhân dân và tính dân tộc sâu sắc, là lực lượng chính trị - lực lượng chiến đấu trung thành và tin cậy của Đảng, của Nhà nước và Nhân dân. Bản chất của Quân đội ta thể hiện rõ nét ở sự thống nhất hữu cơ giữa tính đảng, tính giai cấp, tính nhân dân và tính dân tộc; được biểu hiện sinh động ở mục tiêu lý tưởng chiến đấu, cơ sở chính trị xã hội, cơ chế lãnh đạo, chỉ huy và chức năng, nhiệm vụ của mình. Lý tưởng chiến đấu của Quân đội ta là vì độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, vì hạnh phúc của Nhân dân. Đó là lý tưởng chính trị, đạo đức mang tính cách mạng, khoa học, thấm đượm tính nhân văn sâu sắc; không chỉ phản ánh sự vận động, phát triển đúng quy luật của xã hội Việt Nam đương đại mà còn phản ánh khát vọng thiêng liêng tự giải phóng, giành quyền độc lập - tự do - hạnh phúc và vươn lên làm chủ của các thế hệ người Việt Nam xuyên suốt hành trình lịch sử dân tộc. Đồng thời lý tưởng đó thể hiện tình cảm sâu nặng và trách nhiệm chính trị cao cả của Quân đội đối với Đảng, với Tổ quốc và Nhân dân. Quân đội ta được xây dựng trên nền tảng vũ trang toàn dân và làm nòng cốt cùng toàn dân tiến hành đấu tranh vũ trang, thực sự là Quân đội của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Các thế hệ Bộ đội Cụ Hồ đều từ nhân dân mà ra, được tuyển chọn từ con em các tầng lớp nhân dân lao động. Quá trình trưởng thành của mỗi cán bộ, chiến sĩ Quân đội có những đặc điểm riêng, song đều có cái chung là sự lãnh đạo và giáo dục của Đảng, sự tôi luyện trong tổ chức quân sự và hoạt động quân sự, được Nhân dân hết lòng nuôi dưỡng, đùm bọc.

Quân đội ta do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt; Nhà nước thống nhất quản lý đối theo quy định của pháp luật. Các tổ chức đảng trong Quân đội hoạt động theo nguyên tắc tập trung dân chủ, tập thể lãnh đạo, phân công cá nhân phụ trách theo chức trách, nhiệm vụ. Trên cơ sở bảo đảm sự lãnh đạo vững chắc, toàn diện, xuyên suốt của các tổ chức đảng thực hiện chế độ một người chỉ huy gắn với thực hiện chế độ chính ủy, chính trị viên trong Quân đội. Chức năng, nhiệm vụ của Quân đội ta có ý nghĩa chính trị, xã hội sâu sắc. Trong chiến đấu, Quân đội ta thực hiện xuất sắc vai trò nòng cốt cùng toàn dân đánh giặc, hỗ trợ tích cực cho đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang của quần chúng, chiến đấu ngoan cường, dũng cảm để giải phóng và bảo vệ Tổ quốc, xả thân hy sinh để bảo vệ Nhân dân. Trong lao động sản xuất, Quân đội ta tích cực tham gia phát triển kinh tế - xã hội gắn với tăng cường củng cố quốc phòng và an ninh, xung kích đến những vùng sâu, vùng xa còn nhiều khó khăn gian khổ để xây dựng những khu kinh tế - quốc phòng, những công trình có ý nghĩa chiến lược của đất nước. Trong thực hiện chức năng đội quân công tác, Quân đội ta luôn đồng cam cộng khổ cùng Nhân dân, tích cực vận động và giúp đỡ Nhân dân xóa đói giảm nghèo, nâng cao chất lượng cuộc sống, góp phần quan trọng xây dựng hệ thống chính trị và đời sống văn hóa ở cơ sở, giữ vững ổn định chính trị - xã hội và cuộc sống bình yên, hạnh phúc của Nhân dân; luôn đi đầu trong phòng, chống cứu hộ, cứu nạn, khắc phục hậu quả thiên tai, hỏa hoạn, xả thân trong hiểm nguy để cứu tính mạng và tài sản của Nhân dân. Có thể nói, tính chính trị và tính nhân văn gắn kết thống nhất trong bản chất và truyền thống của Quân đội ta và điều đó là không thể phủ nhận.

Thực tiễn cho thấy quan điểm “phi chính trị hóa quân đội” nêu trên đưa ra xuất phát từ những mưu đồ, toan tính cơ hội, thực dụng. Thực chất đó là tuyệt đối hóa chức năng xã hội để cố tình phủ nhận chức năng thống trị giai cấp của quân đội; là lôi kéo Quân đội ta xa rời hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa và mục tiêu lý tưởng chiến đấu vì độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; tách Quân đội ra khỏi sự lãnh đạo của Đảng, làm cho Quân đội mất phương hướng chính trị và bị vô hiệu hóa; đồng thời làm cho Đảng, Nhà nước không còn nắm vững công cụ bạo lực trong tay. Chúng ta không thể chấp nhận quan điểm đó, bởi đó sẽ là nguyên nhân làm suy yếu sức mạnh chiến đấu của Quân đội, dẫn đến mất ổn định chính trị - xã hội và đưa đất nước lâm vào khủng hoảng chính trị./.

 “BẤT TUÂN DÂN SỰ” - THỦ ĐOẠN MỚI CỦA CÁC THẾ LỰC

THÙ ĐỊCH HIỆN NAY

                                                                                                                        Mặt Trời

          Thuật ngữ “bất tuân dân sự” lần đầu tiên xuất hiện trong tập tiểu luận của Henry David Thoreau - nhà tư tưởng người Mỹ với nhan đề “Dân sự bất hợp tác” vào tháng 5/1849. Nội dung cơ bản của tập tiểu luận bàn về mối quan hệ giữa cá nhân với nhà nước. Theo đó, cá nhân có thể không tuân thủ, không phục tùng nhà nước; thậm chí, có thể thực hành chống lại luật pháp của nhà nước nếu cảm thấy những điều luật đó không phù hợp với người dân, kể cả là với thiểu số, bằng phương pháp “cách mạng hòa bình”. Thực chất đây là quan điểm cực đoan, vô chính phủ của một kẻ vốn là phạm nhân (Thoreau viết tập tiểu luận này nhằm biện minh cho việc ông ta phải ngồi tù ở bang Massachusetts vì tội không đóng thuế). Mặc dù ở thời điểm ra đời, tác phẩm của Thoreau không gây được sự ảnh hưởng nào, nhưng sang thế kỷ 20, tư tưởng về một cuộc “cách mạng hòa bình” của ông được một số nhà hoạt động chính trị lợi dụng phát triển thành phương pháp đấu tranh bất bạo động như phong trào “Satyagraha” của Mahatma Gandhi đấu tranh giành quyền lợi cho người Ấn Độ ở Nam Phi năm 1914 và giành độc lập cho Ấn Độ từ thực dân Anh năm 1947; phong trào đấu tranh dân quyền ở Mỹ của Martin Luther King (thập niên 60 thế kỷ 20); phong trào đấu tranh chống phân biệt chủng tộc (chủ nghĩa Apartheid) ở Nam Phi của Nelson Mandela... Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chiến lược “diễn biến hòa bình” của chủ nghĩa đế quốc ra đời với tư tưởng chủ đạo là chuyển cuộc đấu tranh vào bên trong các nước xã hội chủ nghĩa. Từ đó, “bất tuân dân sự” từng bước trở thành một phương thức, thủ đoạn nằm trong mối liên hệ chặt chẽ với các phương thức, thủ đoạn khác của chiến lược “diễn biến hòa bình”. Trong các cuộc “cách mạng màu”, “cách mạng đường phố” ở các nước Đông Âu và Liên Xô vào những năm cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21; “Mùa xuân Ả Rập” ở các nước Trung Đông - Bắc Phi năm 2011... đều có dấu ấn của phong trào “bất tuân dân sự”. Gần đây nhất là phong trào biểu tình nhằm lật đổ Chính phủ ở Venezuela (năm 2017); phong trào “cách mạng dù” của sinh viên Hồng Công (năm 2019) đều thể hiện rất rõ thủ đoạn “bất tuân dân sự”. Như vậy, “bất tuân dân sự” khi được sử dụng trong tay các thế lực phản động quốc tế đã trở thành một thủ đoạn phản cách mạng nhằm chống phá, lật đổ chính quyền, thay đổi chế độ chính trị ở những nước tiến bộ, không cùng “quỹ đạo” với chúng.

Hiện nay, có nhiều quan niệm khác nhau về “bất tuân dân sự” nhưng thực chất “bất tuân dân sự” là các hoạt động công khai từ chối tuân theo, hoặc vi phạm một cách cố ý và có ý thức đối với một số  đạo luật  nhất định nhằm cản trở quá trình thực thi chính sách, luật pháp của nhà nước; là hình thức phản kháng bất bạo động, gây áp lực buộc nhà nước phải thay đổi chính sách, luật pháp, thậm chí lật đổ chính quyền; bản chất là hành vi vi phạm pháp luật. “Bất tuân dân sự” là các hoạt động công khai từ chối tuân theo, hoặc vi phạm một cách cố ý và có ý thức đối với một số quy định pháp luật nhất định của nhà nước. Điều này khác hẳn với nguyên tắc phổ biến mà hầu hết các nhà nước pháp quyền trên thế giới đều thực hiện, đó là: Tiểu số phục tùng đa số; lợi ích riêng phải nằm trong lợi ích chung; lợi ích cá nhân phải phục tùng lợi ích cộng đồng, xã hội, dân tộc. Vì vậy, “bất tuân dân sự” về cơ bản thể hiện tư tưởng cực đoan, vô chính phủ, hầu như không được nhà nước pháp quyền nào chấp nhận. “Bất tuân dân sự” hình thức phản kháng, không tuân thủ, không phục tùng, không hợp tác cơ bản là ôn hòa, bất bạo động. Tuy nhiên, không phải tất cả hình thức đều là ôn hòa, bất bạo động. Thậm chí, theo những người chủ trương “bất tuân dân sự”, hành động vũ trang của kẻ yếu chống lại kẻ mạnh hơn có vũ trang thì được coi là bất bạo động. Điều này thể hiện sự mập mờ về tính chất của các hình thức đấu tranh gọi là bất bạo động; hay nói cách khác, ranh giới giữa bất bạo động và bạo động là khá mong manh, có thể chuyển hóa cho nhau rất nhanh chóng. Thực chất, đây là cách ngụy tạo để biện giải, mở đường cho đấu tranh bạo động khi bất bạo động đã tích lũy đủ điều kiện hay “châm ngòi” thành công. Hành vi phản kháng, không tuân thủ, không phục tùng những điều luật đã được ban hành; được thực hiện thông qua hình thức bất bạo động thể hiện sự coi thường kỷ cương, pháp luật, trái với các nguyên tắc của nhà nước pháp quyền trong một xã hội văn minh. Hơn nữa, khi hướng tới mục tiêu chính trị, “bất tuân dân sự” là bước khởi đầu của một cuộc “cách mạng mềm” nhằm thay đổi chế độ chính trị đang tồn tại hoặc lực lượng chính trị đang nắm quyền. Vì vậy, trong hầu hết các vụ việc, về bản chất, đây là hành vi vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa bản chất và hiện tượng. Đối với các hiện tượng cụ thể, có thể ở mức độ thấp, không ảnh hưởng xấu nhiều tới cộng đồng, nhưng ở mức độ cao, khi hướng tới mục tiêu chính trị bằng các hình thức đấu tranh trực tiếp gây tác động tiêu cực đến tình hình an ninh trật tự của đất nước, của địa bàn thì cần phải có giải pháp phù hợp.

Ở Việt Nam, hoạt động “bất tuân dân sự” đã diễn ra từ nhiều năm trước, có nguy cơ trở thành “phong trào” nguy hại trực tiếp đến an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội nếu không nhận diện và đấu tranh kịp thời. Những năm gần đây, có một số vụ việc mang bóng dáng “bất tuân dân sự”, như “bất tuân cưỡng chế” khi giải phóng mặt bằng “bất tuân quy định” về thành lập hội, nhóm, tổ chức xã hội dân sự, “bất tuân để phản đối” như kích động tài xế phản đối trả phí BOT giao thông, từ chối đóng các loại quỹ phúc lợi xã hội, tẩy chay hàng hóa nước ngoài... “Bất tuân dân sự” được tổ chức ngày càng chặt chẽ, được một số tổ chức phản động như Việt Tân, Voice… công khai giật dây. Chúng lợi dụng các vấn đề dân sinh còn có hạn chế, khuyết điểm khiến người dân bức xúc để làm suy giảm niềm tin, tích tụ thêm mâu thuẫn của người dân đối với chính quyền; thông qua đó để tập hợp, xây dựng, phát triển lực lượng, hợp thức hóa, công khai hóa việc chống đối chính quyền. Đồng thời, gắn kết chặt chẽ giữa “bất tuân dân sự” với “xã hội dân sự”, sử dụng các tổ chức “xã hội dân sự” để chỉ đạo, điều hành “bất tuân dân sự”. Thủ đoạn chủ yếu là tiếp tục sử dụng các chiêu bài “tự do”, “dân chủ”, “nhân quyền”; triệt để lợi dụng các vấn đề nhạy cảm về dân tộc, tôn giáo, các sự kiện, vụ việc, những sơ hở, bất cập của ta trong quá trình triển khai các quyết sách phát triển kinh tế - xã hội, đối ngoại... để đẩy mạnh tuyên truyền chống phá; lôi kéo, kích động nhân dân tụ tập, tuần hành, biểu tình, tạo dựng phong trào phản kháng trong quần chúng; phát triển lực lượng cốt cán, xây dựng “ngọn cờ”; tiến hành tập dượt các kịch bản đấu tranh chuẩn bị cho mục tiêu cao hơn.

Để đấu tranh làm thất bại “bất tuân dân sự”, cần tích cực tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, xây dựng văn hóa “thượng tôn pháp luật” cho mọi công dân. Trong đó, cần chú trọng nâng cao trình độ giác ngộ, niềm tin vào tính công bằng, nghiêm minh của pháp luật đối với mọi tầng lớp nhân dân. Đồng thời, tích cực đổi mới nội dung, hình thức, biện pháp tuyên truyền, giáo dục; làm cho mọi chủ trương, chính sách, pháp luật của Đảng, Nhà nước đến được với người dân một cách cụ thể, gần gũi, dễ hiểu, dễ tuân thủ, chấp hành. Coi trọng tuyên truyền, hướng dẫn để người dân nắm vững các quy định về quy trình, thủ tục, phương pháp, cách thức tiến hành phản biện xã hội theo pháp luật; tránh để bị kẻ địch lợi dụng phát động “bất tuân dân sự”. Tăng cường đấu tranh vạch rõ bản chất, âm mưu, thủ đoạn sử dụng “bất tuân dân sự” để chống phá Việt Nam của chủ nghĩa đế quốc và các thế lực thù địch. Tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật của Đảng, Nhà nước; nâng cao chất lượng ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hành chính của cơ quan hành chính các cấp, nhất là ở cơ sở. Đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng bộ máy nhà nước tinh gọn, hiệu quả, trong sạch, vững mạnh; nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý của Nhà nước trên các lĩnh vực của đời sống xã hội, nhất là các lĩnh vực quản lý kinh tế, tài chính, tài nguyên, môi trường. Bồi dưỡng, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ công chức; đẩy mạnh công tác đấu tranh phòng, chống tham nhũng, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm của cán bộ các cấp, củng cố niềm tin của người dân đối với Đảng, Nhà nước. Chính quyền các cấp phải nêu cao vai trò, trách nhiệm phục vụ nhân dân, tăng cường đối thoại, giải quyết tốt các vấn đề bức xúc của nhân dân; giải quyết dứt điểm các vấn đề còn tồn đọng về tranh chấp, khiếu kiện, không để âm ỉ, kéo dài… Các cơ quan, đơn vị, địa phương tiến hành khảo sát kỹ lưỡng thực trạng “bất tuân dân sự” trên địa bàn quản lý; xây dựng kế hoạch phòng, chống chặt chẽ; bồi dưỡng, tập huấn kỹ năng xử lý. Phối hợp chặt chẽ giữa công an, quân đội, các lực lượng chức năng và cấp ủy đảng, chính quyền, đoàn thể các cấp trong việc bám nắm cơ sở, nắm chắc âm mưu, thủ đoạn của bọn phản động trong việc kích động, lôi kéo nhân dân thực hiện “bất tuân dân sự”. Khi xảy ra các vụ việc “bất tuân dân sự”, cần hết sức tỉnh táo; nhận định, đánh giá đúng tính chất, mức độ, xác định rõ nguyên nhân; kiên trì, khôn khéo, lấy biện pháp đối thoại, tuyên truyền, vận động, thuyết phục là chính; thực hiện phân hóa lực lượng cốt cán, cầm đầu với quần chúng bị dụ dỗ, lôi kéo… Xử lý nghiêm minh số đối tượng cốt cán, cầm đầu, những đối tượng có hành vi vi phạm pháp luật; có biện pháp phù hợp quản lý, giáo dục, động viên, giúp đỡ những đối tượng bị dụ dỗ, lôi kéo./.

 

THỦ ĐOẠN XUYÊN TẠC, BÓP MÉO LỊCH SỬ TRONG CHIẾN LƯỢC

"DIỄN BIẾN HÒA BÌNH” HIỆN NAY

Mặt Trời

Gần đây, “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch tập trung chống phá các nước xã hội chủ nghĩa còn lại, trong đó Việt Nam là một trọng điểm. Chúng tìm mọi cách gây ra sự hỗn loạn về lý luận, sự mơ hồ về chính trị, những khoảng trống về tư tưởng và tâm lý hoài nghi, dao động về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội tiến tới xóa bỏ chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Để thực hiện mục tiêu trên, chúng dùng nhiều thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt, trong đó đặc biệt coi trọng thủ đoạn xuyên tạc, bôi nhọ và bóp méo lịch sử; triệt để lợi dụng những khúc quanh, khoảng trống của lịch sử, sự thiếu hiểu biết … để xuyên tạc những nguyên lý của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng. Những thủ đoạn đó là cực kỳ nguy hiểm, tạo ra sự nghi ngờ, gây tâm lý hoang mang, mất niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng, vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Thủ đoạn xuyên tạc, bóp méo lịch sử của các thế lực thù địch hiện nay nhằm chống phá cách mạng nước ta thể hiện chủ yếu trên một số vấn đề sau:

Một là, các thế lực thù địch lợi dụng sự khủng hoảng, thoái trào tạm thời của chủ nghĩa xã hội để phủ nhận lịch sử, phủ nhận giá trị của học thuyết Mác - Lênin, phủ nhận con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Thực tiễn đã khẳng định lịch sử diễn ra không phải bằng con đường trơn tru và thẳng tắp; cái mới, cái tiến bộ ra đời là đúng quy luật nhưng khó tránh khỏi những khúc quanh, những bước thăng trầm, thậm chí thất bại cục bộ, tụt lùi tạm thời trên con đường hoàn thiện. Đặc biệt với sự ra đời một hình thái kinh tế - xã hội xã hội chủ nghĩa chưa từng có trong lịch sử thì sự tồn tại những khúc quanh đó là điều dễ hiểu. Sự thoái trào tạm thời của chủ nghĩa xã hội hiện thực từ những năm đầu thập niên 90/XX là một trong những khúc quanh đó trong quá trình trưởng thành, phát triển của lịch sử xã hội loài người. Lợi dụng sự thoái trào đó, hiện nay, các thế lực thù địch tiếp tục lớn tiếng rêu rao rằng chủ nghĩa Mác - Lênin đã lỗi thời, chủ nghĩa xã hội là “quái thai” của lịch sử; con đường đi lên chủ nghĩa xã hội là con đường phi lịch sử, không có cơ sở hiện thực. Dựa vào sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và Liên Xô chúng cho rằng chủ nghĩa xã hội đã hết sức sống, Đảng Cộng sản đã bất lực không còn nắm được vai trò lãnh đạo xã hội. Từ đó chúng “khuyên” chúng ta nên từ bỏ con đường xã hội chủ nghĩa, từ bỏ chủ nghĩa Mác - Lênin để đi theo con đường thứ ba chẳng phải chủ nghĩa xã hội mà cũng không phải tư bản chủ nghĩa, bởi vì chúng cho rằng thực tế chưa có một nước nào quá độ lên chủ nghĩa xã hội không qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa thành công. Luận điệu xuyên tạc đó của các thế lực thù địch đã làm cho một bộ phận cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân hoang mang, dao động, nghi ngờ về tính cách mạng của chủ nghĩa Mác - Lênin, về con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Và đó chính là khoảng trống tư tưởng mà chúng cố tình tạo ra nhằm chuyển hoá dần dần hệ tư tưởng vô sản sang hệ tư tưởng tư sản. Sự nguy hiểm của luận điệu này ở chỗ các thế lực thù địch lợi dụng khúc quanh, sự thoái trào cục bộ để phủ nhận toàn bộ lịch sử, đồng nhất sự sụp đổ của một bộ phận chủ nghĩa xã hội hiện thực với sự sụp đổ của cả học thuyết dẫn đường là chủ nghĩa Mác - Lênin, và từ đó phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản, phủ nhận sự tồn tại của hình thái kinh tế - xã hội xã hội chủ nghĩa.

Hai là, các thế lực thù địch lợi dụng những khoảng trống của lịch sử để xuyên tạc, bóp méo sự thật. Những khoảng trống của lịch sử là có thực và sự tái hiện, giải thích nó đúng như nó đã tồn tại là việc làm khá khó khăn. Điều này đặt ra cho các nhà khoa học phải nghiên cứu, tìm tòi, hiểu đúng tiến trình lịch sử trên cơ sở thế giới quan, phương pháp luận khoa học, khách quan, trung thực và sự vững vàng về chính trị. Đồng thời để tái hiện, giải thích đúng những khoảng trống này liên quan đến rất nhiều yếu tố trong đó quan trọng nhất là những tư liệu và nhân chứng lịch sử. Trên thực tế, các thế lực thù địch thường lợi dụng chính những khoảng trống đó, tuyệt đối hóa và lấy đó làm căn cứ để giải thích hay chứng minh cho kết quả của cả tiến trình lịch sử. Đó là cách nhìn nhận, đánh giá phiến diện, cố tình làm sai lệch tiến trình, xuyên tạc, bóp méo lịch sử để chống phá cách mạng Việt Nam.

Ba là, các thế lực thù địch lợi dụng những sai lầm của Đảng Cộng sản trong quá trình vận dụng và phát triển học thuyết Mác - Lênin để bới móc, xuyên tạc, bôi nhọ lịch sử. Trên thực tế, trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội hiện thực, các Đảng Cộng sản cầm quyền luôn luôn vận dụng linh hoạt và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin vào điều kiện cụ thể nước mình. Để biến đường lối thành hiện thực phải thông qua quá trình vận động cách mạng và tổ chức thực hiện. Tổng kết thực tiễn quá trình đó khó có thể tránh khỏi những hạn chế hoặc sai lầm ở một khâu, một bước nào đó và các thế lực thù địch thường triệt để bới móc và lợi dụng những thiếu sót đó để tiến công Đảng Cộng sản theo thể thức tuyệt đối hoá sai lầm, thổi phồng khuyết điểm. Chúng cố tình thổi phồng khuyết điểm của một bộ phận cán bộ, đảng viên, một tổ chức đảng thành khuyết điểm của toàn Đảng; sai lầm ở một khâu, một bước nào đó trong quá trình tổ chức thực hiện đường lối thành sai lầm của toàn bộ đường lối của Đảng, thậm chí có kẻ còn lớn tiếng cho rằng đó là sai lầm của cả học thuyết, sai lầm thuộc về bản chất của chủ nghĩa xã hội và của Đảng Cộng sản. Đồng thời, chúng còn lợi dụng lỗ hổng trong việc sửa chữa khuyết điểm, thiếu sót để phủ định sạch trơn quá khứ, phủ định những thành tựu vĩ đại của lịch sử nhằm gây tâm lý hoang mang, gieo rắc hoài nghi trong nhân dân, lôi kéo những cán bộ, đảng viên bất mãn, thoái hoá, biến chất bổ sung vào đội ngũ phản động hòng chống Đảng, chống nhân dân.

Bốn là, các thế lực thù địch luôn lợi dụng sự hiểu biết chưa đầy đủ về lịch sử, xem nhẹ truyền thống và chạy đua theo lối sống thực dụng của một bộ phận nhân dân trong đó chủ yếu là thanh niên để xuyên tạc, bóp méo lịch sử. Trong bối cảnh quốc tế mới, với sự bùng nổ thông tin và sự phát triển như vũ bão của khoa học kỹ thuật và công nghệ, các thế lực thù địch với âm mưu “diễn biến hoà bình”, không bỏ lỡ cơ hội ra sức tuyên truyền tác động vào thế hệ trẻ tư tưởng sống gấp, chạy theo đồng tiền, xem thường quá khứ. Sự nguy hiểm của âm mưu thủ đoạn này là ở chỗ chúng gieo rắc tư tưởng hoài nghi, phủ định quá khứ; lịch sử là cái để phê phán, còn hiện tại chỉ đơn thuần là lối sống hưởng thụ, thực dụng theo cơ chế thị trường tự do. Chúng ta nhận thức rằng, đất nước ta có được như ngày nay là sự phát triển liên tục của hàng ngàn năm lịch sử được Đảng ta nâng lên một tầm cao mới. Trách nhiệm của chúng ta là phải giáo dục thế hệ trẻ phát huy truyền thống yêu nước, anh hùng trong chiến đấu và xây dựng, nhân nghĩa, thương yêu đùm bọc lẫn nhau trong cuộc sống; không ngừng chăm lo giáo dục ý thức chính trị, phẩm chất đạo đức cách mạng cho thanh niên, tạo công ăn việc làm, lôi cuốn họ đóng góp sức mình vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đó chính là những biện pháp hữu hiệu nhằm ngăn chặn có hiệu quả ảnh hưởng tiêu cực của các luận điệu chống phá, xây dựng những người kế tục sự nghiệp của ông cha, xứng đáng là chủ nhân tương lai của đất nước./.

 

 

SỰ RA ĐỜI CỦA CHIẾN LƯỢC “DIỄN BIẾN HÒA BÌNH”

                                                                                                                    Mặt Trời

          Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, trước sự lớn mạnh của Liên Xô và sự ra đời của một loạt nước xã hội chủ nghĩa, hệ thống xã hội chủ nghĩa hình thành và không ngừng lớn mạnh, phong trào cách mạng thế giới phát triển nhanh chóng. Đế quốc Mỹ coi Liên Xô là đối thủ chính trên con đường thực hiện giấc mộng bá chủ thế giới. Tổng thống Mỹ H.S.Truman đề ra “chiến lược ngăn chặn”, sử dụng thủ đoạn cứng rắn, coi trọng thủ đoạn quân sự để “ngăn chặn” sự “bành trướng” của Liên Xô và sự phát triển mở rộng của chủ nghĩa cộng sản. Tuy nhiên, chiến lược ngăn chặn không có hiệu quả cao; nhiều người trong chính giới Mỹ tỏ ra thức thời hơn, muốn tìm một phương thức khác có thể chống chủ nghĩa xã hội hiệu quả hơn. G.Kennan, đại diện lâm thời sứ quán Mỹ ở Liên Xô, ngày 22/12/1946 đã đề nghị với Chính phủ Mỹ dùng các biện pháp chống Liên Xô toàn diện hơn, bao gồm bao vây quân sự, phong tỏa kinh tế, lật đổ chính trị.

Tình hình thế giới từ cuối những năm 40 của thế kỷ XX trở đi càng chứng tỏ chính sách đối ngoại của Mỹ dựa trên sức mạnh quân sự với nền tảng độc quyền hạt nhân đã bị phá sản. Tháng 01/1961, Kennedy nhậm chức Tổng thống Mỹ và đưa ra chiến lược “phản ứng linh hoạt” thay thế chiến lược “trả đũa ồ ạt” của Tổng thống Eisenhower trước đó. Chủ trương của Kennedy đối với địch thủ Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu là vừa phải giữ thái độ cứng rắn bằng sức mạnh quân sự, vừa có thái độ mềm dẻo bằng các biện pháp hòa bình, để “giải phóng” các nước này, đưa các nước này trở lại “thế giới tự do”. Với chính sách “mũi tên và cành ô liu”, nước Mỹ đẩy mạnh chạy đua vũ trang, mặt khác cũng tăng cường thực hiện “diễn biến hòa bình”.

Tháng 01/1969, Richard Nixon lên nhậm chức Tổng thống và đã điều chỉnh chiến lược toàn cầu theo hướng giảm bớt sự đối đầu căng thẳng, tăng cường đối thoại hòa bình giữa Mỹ và các đối thủ. Richard Nixon thay thế chiến lược “phản ứng linh hoạt” của thời Kennedy, B.Johnson bằng chiến lược “răn đe thực tế” với chính sách “cây gậy và củ cà rốt”. Tuy vẫn coi trọng răn đe hạt nhân, nhưng đã giảm bớt lực lượng quân sự ở nước ngoài; tạo thế cân bằng giữa các nước lớn; tăng cường tiếp xúc hòa bình với các nước xã hội chủ nghĩa, lấy hòa hoãn thay dần cho “chiến tranh lạnh”; qua tiếp xúc, hòa hoãn để thẩm thấu tư tưởng và văn hóa, tác động vào kinh tế, phá hoại quốc phòng, an ninh, gieo rắc hạt giống chống phá chủ nghĩa xã hội từ bên trong.

Sang thập kỷ 80 của thế kỷ XX, thế giới có những biến chuyển lớn. Trọng điểm cạnh tranh quốc tế đã dần dần chuyển từ chạy đua vũ trang sang phát triển và cạnh tranh về sức mạnh tổng hợp quốc gia, trong đó lấy khoa học công nghệ làm tiên phong, kinh tế làm cơ sở và quân sự làm hậu thuẫn. Nắm bắt được xu thế phát triển mới, chủ nghĩa tư bản đã nhanh chóng ứng dụng khoa học - kỹ thuật hiện đại vào phát triển kinh tế và trang bị quân sự. Chủ nghĩa tư bản hiện đại đạt được sự ổn định và có mặt phát triển. Trong khi đó, nhiều nước xã hội chủ nghĩa lâm vào khủng hoảng. Lợi dụng cơ hội đó, chủ nghĩa đế quốc càng coi trọng chiến lược “diễn biến hòa bình”, lấy đó làm đòn tấn công chính chống phá Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

Tổng thống Mỹ R.Reagan, từ đầu nhiệm kỳ thứ hai (1985-1988) đã chuyển hướng chiến lược đối ngoại của Mỹ, lấy “diễn biến hòa bình” làm biện pháp chính đối với các nước xã hội chủ nghĩa. R.Reagan đề xuất cuộc “cách mạng dân chủ” với nội dung chính là dựa vào sức mạnh tổng hợp quốc gia của Mỹ, tăng cường quan hệ kinh tế, văn hóa, đẩy mạnh tuyên truyền tư tưởng... vào các nước xã hội chủ nghĩa để chuyển hóa các nước này; coi đây như là một cuộc “thập tự chinh Đông tiến giành tự do” của chủ nghĩa đế quốc, tấn công toàn diện vào các nước xã hội chủ nghĩa thông qua “diễn biến hòa bình”.

Cuối những năm 80 của thế kỷ XX, chủ nghĩa đế quốc đã hoàn chỉnh chiến lược “diễn biến hòa bình”. Năm 1988, cựu Tổng thống Mỹ R.Nixon cho xuất bản cuốn sách “1999-chiến thắng không cần chiến tranh”. Nixon cho rằng, nhìn về tương lai, trong những năm còn lại của thế kỷ XX, nếu muốn sử dụng lại bất cứ một chính sách nào đã thất bại trong quá khứ đều không thể chấp nhận được; "ngăn chặn" đã lỗi thời, mà phải thực hiện một chiến lược mới - chiến lược “diễn biến hòa bình”.

Tháng 5/1989, Tổng thống Mỹ George H.W.Bush đưa ra chiến lược “vượt trên ngăn chặn”, trong đó, linh hồn là “diễn biến hòa bình”. Bush cho rằng, cuộc đọ sức mang tính lịch sử giữa hai chế độ tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa đã đi vào giai đoạn cuối cùng. Mục tiêu, biện pháp của chiến lược “vượt trên ngăn chặn” là lợi dụng chính sách cải tổ của các nước xã hội chủ nghĩa, thực hiện “diễn biến hòa bình”, lợi dụng hòa hoãn để tác động mọi mặt, làm cho các nước xã hội chủ nghĩa đi chệch hướng xã hội chủ nghĩa, dẫn đến sụp đổ, tan rã. Reagan coi Đông Âu là trọng điểm và Liên Xô là then chốt của chiến lược “diễn biến hòa bình”./.

 

 

 MỘT SỐ GIẢI PHÁP BẢO VỆ TỔ QUỐC TỪ SỚM, TỪ XA

LHS

Một là, chủ động nắm bắt, nghiên cứu, phân tích, dự báo chính xác những biến động chính trị, quân sự, an ninh phi truyền thống, chủ động ứng phó kịp thời, hiệu quả, không để bị động, bất ngờ. Cần sớm phát hiện, xử lý kịp thời có hiệu quả các tình huống, làm thất bại mọi âm mưu chống phá của các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị; triệt tiêu các nhân tố bất lợi, mất ổn định; loại trừ các nguy cơ đe dọa, uy hiếp từ sớm, ngay từ trong nguyên nhân, điều kiện hình thành, từ xa về không gian địa lý cả bên trong lẫn bên ngoài, theo phương châm: không dùng đến vũ lực và chiến tranh là thượng sách, lấy việc phòng ngừa từ xa, chuẩn bị từ sớm là chủ yếu, giữ vững thế chủ động chiến lược là quyết định để bảo đảm giành thắng lợi.

Chủ động tiến hành nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn để tham mưu với Đảng, Nhà nước các chủ trương, chính sách, pháp luật, giải pháp, cơ chế phù hợp để bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc, chủ quyền, lãnh thổ và an ninh của đất nước, đề ra các kế sách bảo vệ, tự bảo vệ từ bên trong, chuẩn bị các điều kiện để bảo vệ Tổ quốc ngay trong thời bình; đồng thời, làm rõ và bổ sung những vấn đề lý luận - thực tiễn mới, giúp đưa chủ trương, đường lối của Đảng vào cuộc sống. 

Hai là, tăng cường tiềm lực, xây dựng lực lượng, thế trận quốc phòng toàn dân, thế trận an ninh nhân dân vững mạnh. Quán triệt sâu sắc, thực hiện thật tốt định hướng mục tiêu của Đại hội XIII về xây dựng Quân đội nhân dân, Công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, một số quân chủng, binh chủng, lực lượng tiến thẳng lên hiện đại. Không ngừng củng cố mối quan hệ mật thiết giữa Quân đội nhân dân với Công an nhân dân, bảo đảm phối hợp nhịp nhàng, hiệu quả trong thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh, phục vụ phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Kết hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa xây dựng xây dựng nền quốc phòng toàn dân và thế trận quốc phòng toàn dân với xây dựng nền an ninh nhân dân, thế trận an ninh nhân dân vững chắc.

Ba là, phát huy sức mạnh tổng hợp quốc gia, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, cần nhận thức sâu sắc nhiệm vụ xây dựng, phát triển đất nước là một “phương thức hữu hiệu” để bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.  Theo đó, cần bảo đảm phát triển nhanh và bền vững, khắc phục được nguy cơ tụt hậu trong phát triển; kết hợp chặt chẽ giữa giữa quốc phòng, an ninh và đối ngoại, giữa nguồn lực trong nước với nguồn lực bên ngoài, giữa phát triển kinh tế - xã hội, văn hoá, con người với củng cố, tăng cường quốc phòng, an ninh, tăng cường và thực hiện có hiệu quả các nhiệm vụ lưỡng dụng theo phương châm: phát triển để giữ vững quốc phòng, an ninh, bảo đảm quốc phòng, an ninh để phát triển và bảo đảm quốc phòng, an ninh trong phát triển.

Huy động có hiệu quả mọi nguồn lực vật chất và tinh thần, nhất là sức sáng tạo to lớn của nhân dân và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, khơi dậy tinh thần yêu nước, ý chí tự lực, tự cường khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, tạo nguồn lực nội sinh và động lực to lớn để phát triển nhanh, bền vững đất nước, góp phần bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.

Bốn là, phát huy vai trò tiên phong của đối ngoại, góp phần tạo lập môi trường hoà bình cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Thấm nhuần tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về “dĩ bất biến, ứng vạn biến” trong cách ứng xử của Việt Nam trước những biến động chính trị, quân sự, an ninh phi truyền thống hiện nay. Kiên trì thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; đa dạng hóa, đa phương hóa; là bạn tốt, là đối tác tin cậy với các nước; là thành viên tích cực, có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế; cùng các nước xây dựng và củng cố lòng tin chiến lược vì hòa bình, hợp tác, phát triển trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền, bình đẳng, tôn trọng luật pháp quốc tế và cùng có lợi./.

 

Thứ Hai, 20 tháng 10, 2025

 

XÂY DỰNG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM TIẾN LÊN HIỆN ĐẠI THEO NGHỊ QUYẾT ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU ĐẢNG BỘ QUÂN ĐỘI LẦN THỨ XII, NHIỆM KỲ 2025 - 2030

Nhân Trần

Đại hội đại biểu Đảng bộ Quân đội lần thứ XII, nhiệm kỳ 2025 - 2030 là dấu mốc quan trọng đối với nhiệm vụ xây dựng và phát triển Quân đội trong kỷ nguyên mới. Nghị quyết Đại hội thể hiện quyết tâm xây dựng Quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, sẵn sàng nhận và hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa, góp phần giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, xây dựng đất nước giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc. Chủ trương của Đảng và Quân ủy Trung ương xác định phương hướng xây dựng Quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ và hiện đại. Xây dưng Quân đội hiện đại thay cho từng bước hiện đại là một chủ trương lớn, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Quân ủy Trung ương nhằm không ngừng nâng cao chất lượng tổng hợp, sức mạnh chiến đấu để bảo đảm cho Quân đội ngày càng mạnh lên, thực sự là lực lượng nòng cốt để bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, bảo vệ Đảng, Nhà nước, Nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa; bảo vệ thành quả cách mạng, cùng cả nước vững bước tiến vào kỳ nguyên phát triển mới. Quân ủy Trung ương xác định xây dựng Quân đội hiện đại xuất phát từ yêu cầu nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh tình hình thế giới, khu vực diễn biến rất nhanh chóng, phức tạp, khoa học công nghệ và chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ. Việc ứng dụng các công nghệ mới, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo đã làm xuất hiện các hình thái chiến tranh, phương thức tác chiến, loại hình tác chiến mới, không gian chiến lược mới. Đồng thời, xuất phát từ khả năng của nền kinh tế, từ cơ đồ, tiềm lực, vị thế của đất nước, từ thành tựu xây dựng Quân đội từng bước hiện đại. Những năm qua, Quân đội đã được xây dựng vững mạnh về chính trị, tổ chức, biên chế cơ bản tinh, gọn, mạnh, vượt tiến độ 5 năm theo Nghị quyết số 05-NQ/TW ngày 17/01/2022 của Bộ Chính trị về tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam giai đoạn 2021 - 2030 và những năm tiếp theo. Các lực lượng đã được trang bị rất nhiều loại vũ khí hiện đại, nguồn nhân lực đáp ứng được yêu cầu xây dựng Quân đội hiện đại. Chất lượng, tổng hợp, sức mạnh, khả năng sẵn sàng chiến đấu của Quân đội được nâng cao. Về công tác, hậu cần, kỹ thuật, công nghiệp quốc phòng đã đạt được những tiến bộ mới, đã tự sản xuất được rất nhiều loại vũ khí, trang bị và nhất là các loại vũ khí chiến lược. Công tác hội nhập quốc tế và đối ngoại quốc phòng được mở rộng cả song phương và đa phương, ngày càng thiết thực, hiệu quả.

Xây dựng Quân đội hiện đại gồm nhiều yếu tố và nhiều tiêu chí. Trong đó, hai yếu tố quan trọng nhất là nguồn nhân lực và vũ khí trang bị. Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh  phương châm xây dựng Quân đội là người trước, súng sau. Ngày nay, vũ khí trang bị, nhất là các loại vũ khí chiến lược, vũ khí trang bị công nghệ cao hiện đại càng quan trọng. Nhưng trong mối quan hệ giữa con người và vũ khí trang bị, con người vẫn là nhân tố quyết định. Vì thế, cần phải kết hợp chặt chẽ giữa hiện đại hóa vũ khí trang bị cho các lực lượng và hiện đại hóa nguồn nhân lực. Cần phải tập trung phát triển nguồn nhân lực trong Quân đội, nhất là nhân lực chất lượng cao. Vì vậy, cần phải huy động hiệu quả các nguồn lực để xây dựng Quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Trong đó, phải chú trọng giáo dục, rèn luyện cán bộ, chiến sĩ tinh nhuệ cả về chính trị và quân sự. Và mỗi cán bộ, chiến sĩ phải có bản lĩnh chính trị thật sự vững vàng, giỏi về kỹ thuật và chiến thuật, làm chủ vũ khí trang bị hiện đại, có tư duy đổi mới sáng tạo, có kỹ năng số, làm chủ nền tảng số, am hiểu về nghệ thuật quân sự và khả năng hiệp đồng tác chiến, có sức khỏe bền bỉ, dẻo dai, đáp ứng với yêu cầu đặc thù của hoạt động lĩnh vực quân sự, quốc phòng, để thực hiện có hiệu quả việc xử trí tất cả các tình huống quân sự, quốc phòng.

Cùng với việc phát huy nguồn nhân lực, cần phải quan tâm đúng mức đến việc phát triển vũ khí, trang bị quân sự. Bởi vì vũ khí, trang bị quân sự là yếu tố nhân lên sức mạnh của con người. Khi có vũ khí, trang bị hiện đại, sức mạnh sẽ được nhân lên gấp bội trong chiến tranh. Do vậy, việc phát huy nội lực và khả năng tự chủ của công nghiệp quốc phòng có ý nghĩa rất quan trọng. Để có vũ khí, trang bị kỹ thuật quân sự hiện đại, chúng ta phải kết hợp giữa sản xuất trong nước với mua sắm từ bên ngoài, tuy nhiên, tự chủ được vũ khí, trang bị là vô cùng quan trọng. Bởi khi chúng ta tự chủ được vũ khí, trang bị, ta sẽ chủ động trong xây dựng được tiềm lực, bố trí thế trận, xác định nghệ thuật quân sự, phương thức tác chiến, vừa giữ được yếu tố bí mật bất ngờ, nhưng lại tiết kiệm được ngân sách, đồng thời tạo ra sự tự tin cho bộ đội và niềm tin của nhân dân đối với Quân đội trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Việt Nam xây dựng Quân đội hiện đại là vì hòa bình, tự vệ, để bảo vệ độc lập, chủ quyền lãnh thổ; bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa, không nhằm mục đích đối đầu, xâm lược nước khác. Việt Nam nhất quán thực hiện đường lối, chính sách quốc phòng “4 không”: Không tham gia liên minh quân sự; không liên kết với nước này để chống nước kia; không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ của Việt Nam để chống lại nước khác; không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế. Việt Nam cũng phản đối các hoạt động chạy đua vũ trang, đồng thời chủ động góp phần để bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực và thế giới. Là một dân tộc đã trải qua muôn vàn đau thương và tổn thất vì chiến tranh, hơn ai hết, Việt Nam thấu hiểu giá trị của việc duy trì hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển. Việt Nam tha thiết mong muốn cùng cộng đồng quốc tế xây dựng một thế giới hòa bình, thịnh vượng, hợp tác, cùng phát triển, với mong muốn để lại cho thế hệ mai sau không chỉ một thế giới tốt đẹp hơn mà cả niềm tin và sự cảm phục về ý thức trách nhiệm và sự thông tuệ của thế hệ hôm nay./.

XÂY DỰNG CÔNG AN NHÂN DÂN VỮNG MẠNH LÀ LỰC LƯỢNG NÒNG CỐT BẢO VỆ AN NINH QUỐC GIA THEO NGHỊ QUYẾT ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU ĐẢNG BỘ CÔNG AN TRUNG ƯƠNG LẦN THỨ VIII, NHIỆM KỲ 2025 - 2030

Nhân Trần                 

Đại hội đại biểu Đảng bộ Công an Trung ương lần thứ VIII, nhiệm kỳ 2025-2030 diễn ra trong thời điểm toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta dưới sự lãnh đạo của Đảng đang ra sức thi đua về đích thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XIII và nỗ lực triển khai các nghị quyết ban hành thời gian gần đây của Đảng nhằm đưa đất nước vững bước vào kỷ nguyên mới. Trải qua 7 đại hội Đảng bộ Công an Trung ương, dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng, sự quản lý thống nhất của Nhà nước, sự phối hợp chặt chẽ, có hiệu quả của Quân đội nhân dân, các ban, bộ, ngành Trung ương và địa phương, sự ủng hộ giúp đỡ của nhân dân và đối tác quốc tế; với nhiều kết quả có tính bước ngoặt, đột phá, với tư duy đổi mới mạnh mẽ, hết lòng phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân; lực lượng Công an nhân dân đã có bước trưởng thành, lớn mạnh vượt bậc, không chỉ tô thắm truyền thống vẻ vang 80 năm xây dựng, chiến đấu và trưởng thành, mà còn bồi đắp sức mạnh, củng cố ý chí, niềm tin vững vàng vượt qua mọi sóng to gió lớn, bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia, bảo vệ Đảng, chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ nhân dân trong giai đoạn cách mạng mới của đất nước.

Giai đoạn 2025 - 2030 là giai đoạn cả nước dưới sự lãnh đạo của Đảng vững bước vào kỷ nguyên phát triển giàu mạnh, thịnh vượng. Trong bối cảnh tình hình thế giới, khu vực tiếp tục chuyển biến nhanh. Cạnh tranh nước lớn, xu hướng phân tách, phân mảnh, cường quyền nước lớn, chạy đua vũ trang, sẵn sàng sử dụng bạo lực trong quan hệ quốc tế; sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, công nghệ; các vấn đề an ninh truyền thống, phi truyền thống, nhất là thiên tai, dịch bệnh, an ninh mạng, an ninh năng lượng… diễn biến phức tạp, nhiều yếu tố mới, tác động trực tiếp, nhiều mặt, gia tăng thách thức đối với an ninh, lợi ích của các quốc gia, trong đó có Việt Nam. Trong nước, các thế lực thù địch, phản động sẽ ráo riết tìm mọi cách lợi dụng những sơ hở, thiếu sót trong giai đoạn đầu vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp, việc triển khai tư duy, nhận thức mới trong Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và các giải pháp đột phá, có tính cách mạng trong các nghị quyết của Trung ương thời gian gần đây về đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; về hội nhập quốc tế trong tình hình mới; về đổi mới xây dựng và thi hành pháp luật; về phát triển kinh tế tư nhân; đột phá phát triển giáo dục đào tạo, chăm sóc sức khỏe nhân dân, bảo đảm an ninh năng lượng… để tiến hành hoạt động chống phá với âm mưu, hoạt động ngày càng tinh vi, nguy hiểm, hòng chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc, chia rẽ nhân dân với Đảng, Nhà nước, làm suy giảm ý chí của cán bộ, đảng viên và nhân dân. 

Tình hình đó đặt ra yêu cầu, nhiệm vụ rất cao, đồng thời cũng là trách nhiệm vẻ vang của Đảng bộ Công an Trung ương và toàn lực lượng Công an nhân dân trước Đảng, Nhà nước và nhân dân trong giai đoạn cách mạng mới. Đó là yêu cầu cao về bảo vệ Đảng, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ nhân dân, bảo vệ việc thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XIV và các chủ trương, mục tiêu chiến lược của Đảng. Yêu cầu cao về bảo vệ an ninh kinh tế đáp ứng mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của đất nước, không chỉ làm tốt hơn chức năng bảo vệ an ninh kinh tế đối với những lĩnh vực truyền thống, mà còn mở rộng bảo vệ sự phát triển của kinh tế dữ liệu, kinh tế số, kinh tế cận biên, kinh tế tuần hoàn…

Đó là yêu cầu cao về bảo vệ an ninh chính trị nội bộ, an ninh văn hóa tư tưởng, nhất là ở những giai đoạn có tính bước ngoặt, có nhiều thách thức. Yêu cầu cao về bảo vệ an ninh đối ngoại, an ninh các địa bàn trọng điểm chiến lược, an ninh xã hội, an ninh công nhân, an ninh mạng, tuyệt đối không để xảy ra bị động, bất ngờ, không để Việt Nam trở thành “chiến trường tình báo”, không để xảy ra khủng bố, biểu tình gây mất an ninh, trật tự, không để hình thành tổ chức chính trị đối lập trong nội địa. Đó là nhiệm vụ về tiếp tục tấn công, trấn áp quyết liệt các loại tội phạm, tạo chuyển biến tích cực về trật tự an toàn xã hội, kéo giảm tối đa tai nạn giao thông, tai nạn cháy nổ, nâng cao ý thức “thượng tôn pháp luật”, chấp hành pháp luật trong nhân dân, vì cuộc sống bình yên, hạnh phúc của nhân dân.

Thống nhất nhận thức về yêu cầu, nhiệm vụ trong giai đoạn cách mạng mới của đất nước, trên cơ sở bài học kinh nghiệm rút ra qua 5 năm thực hiện Nghị quyết Đại hội lần thứ VII, nhiệm kỳ 2020 - 2025 và phát huy truyền thống 80 năm xây dựng, chiến đấu, trưởng thành, Đảng bộ Công an Trung ương và toàn lực lượng Công an nhân dân là khối đoàn kết, thống nhất cao về ý chí và hành động, quyết tâm triển khai đồng bộ, có hiệu quả các nhiệm vụ, giải pháp nhằm đạt mục tiêu cao nhất trong công tác bảo vệ an ninh, trật tự đó là “không chỉ duy trì môi trường hòa bình, ổn định, giữ vững an ninh, trật tự, xây dựng xã hội trật tự, kỷ cương, an toàn lành mạnh, mà qua công tác bảo đảm an ninh, trật tự còn phải góp phần quan trọng tạo ra, thúc đẩy, nắm bắt thời cơ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho thực hiện thắng lợi các mục tiêu chiến lược của Đảng; bảo vệ an ninh, trật tự phải tạo nền tảng cho thành công của phát triển bền vững, chất lượng cao”. Đồng thời, Báo cáo chính trị trình Đại hội cũng xác định phương hướng công tác nhiệm kỳ 2025 - 2030, trong đó giữ vững sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng, quản lý tập trung thống nhất của Nhà nước đối với Công an nhân dân; nâng cao năng lực lãnh đạo, xây dựng các tổ chức cơ sở đảng thật sự là hạt nhân chính trị ở cơ sở, trong sạch, vững mạnh toàn diện, đủ uy tín, năng lực lãnh đạo các mặt công tác công an; phát huy hiệu quả mô hình Công an “Bộ tinh, tỉnh toàn diện, xã vững mạnh, bám cơ sở”.

Đổi mới tư duy bảo đảm an ninh, trật tự trong kỷ nguyên mới: “lấy phát triển để ổn định và giữ ổn định để tạo nền tảng cho thành công của phát triển nhanh, bền vững, chất lượng cao”; “bảo vệ an ninh, trật tự là để tạo lập, mở rộng không gian, tạo môi trường hòa bình, thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội”. Huy động mọi nguồn lực hợp pháp cho phát triển công nghiệp an ninh và thực hiện các biện pháp bảo đảm an ninh, trật tự. Đổi mới toàn diện công tác công an theo hướng kết hợp chặt chẽ giữa con người với ứng dụng khoa học, công nghệ; hoàn thiện “nghệ thuật bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội” trong đấu tranh, bảo vệ và phát triển đất nước. Chủ động nắm chắc tình hình, tiếp tục nâng cao hiệu quả công tác tham mưu chiến lược với Đảng, Nhà nước. Tích cực tham gia gìn giữ hòa bình và an ninh quốc tế, các cơ chế hợp tác đa phương, song phương.

Để thực hiện thắng lợi các mục tiêu, phương hướng đã đề ra, Đảng bộ Công an Trung ương và toàn lực lượng Công an nhân dân thống nhất xác định 3 nhóm chỉ tiêu với hàng chục chỉ tiêu cụ thể trên các mặt công tác; 8 nhóm nhiệm vụ, giải pháp và 3 đột phá chiến lược, trong đó tập trung hoàn thiện đồng bộ thể chế, pháp luật về bảo đảm an ninh, trật tự; huy động hiệu quả các nguồn lực xây dựng lực lượng Công an nhân dân đến năm 2030 chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Xây dựng đội ngũ cán bộ Công an nhân dân có “xương sống thẳng, cơ bắp khỏe và trái tim ấm” để “vượt qua mọi thử thách, hoàn thành mọi nhiệm vụ” như ý kiến chỉ đạo của đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm tại lễ kỷ niệm 80 năm Ngày truyền thống Công an nhân dân và 20 năm Ngày hội toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc, trao tặng Huân chương Sao vàng lần thứ 5 cho lực lượng Công an nhân dân. Đổi mới mạnh mẽ tư duy, hành động, từ thực hiện “trách nhiệm công vụ” sang “trách nhiệm công vụ - phục vụ”, từ “mệnh lệnh, phục tùng” sang “mệnh lệnh, phục tùng và chủ động đề xuất, kiến tạo phát triển”. Chuyển đổi toàn diện phương phức hoạt động kết hợp nhuần nhuyễn, chặt chẽ giữa truyền thống và hiện đại với hạ tầng đồng bộ, hiện đại, bảo mật cao; xây dựng công nghiệp an ninh đáp ứng yêu cầu tăng cường tiềm lực an ninh, trật tự.

Dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng, với ý chí, quyết tâm cao, khát vọng cống hiến, tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới sáng tạo, dám chịu trách nhiệm vì sự nghiệp chung, Đảng bộ Công an Trung ương và toàn lực lượng Công an nhân dân vững tin sẽ vượt qua mọi khó khăn thử thách, hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ chính trị với yêu cầu cao trong giai đoạn cách mạng mới, khẳng định vai trò lực lượng chủ công, nòng cốt trong thực hiện các mục tiêu chiến lược của Đảng “hòa bình, ổn định; phát triển nhanh, bền vững và nâng cao đời sống mọi mặt của nhân dân”./.